§ Hệ thống phân phối

§ Thông số về kích cỡ lốp

§ Hướng dẫn an toàn

§ Bảng giá bán lẻ

 

BẢNG GIÁ SẢN PHẨM SĂM LỐP ÁP DỤNG CHO NGƯỜI TIÊU DÙNG

Áp dụng từ ngày 01/07/2008

STT

MĂ SẢN PHẨM

TÊN SẢN PHẨM

GIÁ BÁN  (VNĐ)

LỐP XE MÁY

1

TYM-M1001-REP11

Lốp 2.25-17 4PR 33L NF3

Dream II

117,000

2

TYM-M1009-REP11

Lốp 2.50-17 4PR 38L NR6

Dream II

134,000

3

TYM-M1010-REP11

Lốp 2.50-17 6PR 43L NR6

Dream II

141,000

4

TYM-M1003-REP11

Lốp 2.25-17 4PR 33L NF26

Wave

124,000

5

TYM-M1015-REP11

Lốp 2.50-17 4PR 38L NR30

Wave

141,000

6

TYM-M1015-REP1A

Lốp 2.50-17 6PR 43L NR30

Wave

148,000

7

TYM-M1008-REP11

Lốp 2.25-17 4PR 33L NF56

Sirius

124,000

8

TYM-M1019-REP11

Lốp 2.50-17 4PR 38L NR71

Sirius

141,000

9

TYM-M1017-REP11

Lốp 2.50-17 4PR 38L NF47

Future

148,000

10

TYM-M1024-REP11

Lốp 2.75-17 4PR 41P NR60

Future

176,000

11

TYM-M1011-REP11

Lốp 2.50-17 4PR 38L NR21

Viva

148,000

12

TYM-M1021-REP11

Lốp 2.75-17 4PR 41P NR21

Viva

171,000

13

TYM-M1018-REP11

Lốp 2.50-17 4PR 38L NR53

Jupiter

148,000
14 TYM-M1023-REP11 Lốp 2.75-17 4PR 41P NR53 Jupiter 171,000

15

TYM-M1020-REP11

Lốp 2.50-18 4PR 40L NF2

Win 100

153,000

16

TYM-M1025-REP11

Lốp 3.00-17 4PR 52P SP

Win 100

185,000

17

TYM-M1038-REP11

Lốp 2.75-18 4PR 42P NF2

GN 125

171,000

18

TYM-M1026-REP11

Lốp 3.50-16 4PR 52P 3RH

GN 125

206,000

19

TYS-M1036-REP14

Lốp 90/100-10 53J MB48 TL

Spacy

330,000

20

TYS-M1035-REP14

Lốp 90/100-10 53J MB47 TL

Spacy

330,000

21

TYS-M1037-REP14

Lốp 100/90-10 56J MB48 TL

Attila 300,000

22

TYM-M1030-REP11 Lốp 70/90-16 36P NF59A Nouvo 167,000

23

TYM-M1032-REP11 Lốp 80/90-16 43P NR76A Nouvo 199,000

24

TYM-M1033-REP11 Lốp 70/90-17 38P NR53 Jupiter V / Sirius Mới 158,000
25 TYM-M1034-REP11 Lốp 80/90-17 44P NR53 Jupiter V / Sirius Mới 186,000
26 TYM-M1027-REP11 Lốp 70/90-14 34P NF59 Mio 156,000
27 TYM-M1028-REP11 Lốp 80/90-14 40P NR76 Mio 186,000
28 TYM-M1039-REP11 Lốp 60/100-17 33P NF55 Sirius 143,000
29 TYM-M1040-REP11 Lốp 70/90-17 43P NF55R Sirius 163,000
30 TYM-M1043-REP11 Lốp 70/100-17 40P NR69 Future Neo / Wave RS 156,000
31 TYM-M1044-REP11 Lốp 80/90-17 50P NR6 Future Neo / Wave RS 178,000
32 TYM-M1041-REP11 Lốp 70/90-17 38P NF63B Exciter 161,000
33 TYM-M1042-REP11 Lốp 80/90-17 44P NR78Y Exciter 191,000
34 TYM-M1046-REP11 Lốp 80/90-14 40P NR73 T/Z Click / Air Blade 178,000
35 TYM-M1045-REP11 Lốp 90/90-14 46P NR73 T Click / Air Blade 186,000

SĂM XE MÁY

1 TUN-MC102-REP11 Săm 70/90-17 N (2.25/2.50-17 N) CS Thiên nhiên 34,000
2 TUN-MC112-REP11 Săm 80/90-17 N (70/100-17 N) CS Thiên nhiên 35,500
3 TUN-MC101-REP11 Săm 2.75/3.00-17 N

CS Thiên nhiên

41,500
4 TUB-MC107-REP12 Săm 70/90-17 B (2.25/2.50-17 B) CS Butyl 46,000
5 TUB-MC108-REP12 Săm 80/90-17 B (70/100-17 B) CS Butyl 47,000
6 TUB-MC104-REP12

Săm 2.75/3.00-17 B

CS Butyl

53,000
7 TUB-MC105-REP12

Săm 70/90-16 B

CS Butyl

52,000
8 TUB-MC106-REP12

Săm 80/90-16 B

CS Butyl

52,000
9 TUB-MC109-REP12

Săm 70/90-14 B

CS Butyl

52,000
10 TUB-MC110-REP12

Săm 80/90-14 B

CS Butyl

52,000
11 TUB-MC111-REP12 Săm 90/90-14 B CS Butyl 54,000

Ghi chú: Bảng giá trên có thể thay đổi tuỳ theo t́nh h́nh sản xuất và kinh doanh của công ty

Quay lại
Bản quyền 2001 của INOUE RUBBER VIETNAM Co., Ltd. © 2001.